hồn thơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn cảm hứng, cảm xúc đặc biệt khi sáng tác thơ: "Hồn thơ" chỉ trạng thái cảm xúc dạt dào, nguồn thi hứng sâu lắng mà nhà thơ có được trong quá trình sáng tác. Đây là yếu tố tinh thần, tình cảm làm nên cái "hồn" cho bài thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thơ ấy có một hồn thơ vô cùng tinh tế và nhạy cảm.
- Phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ đã khơi dậy hồn thơ trong anh.
- Bài thơ này thiếu đi một chút hồn thơ, nên nghe có vẻ khô khan.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hồn thơ lai láng": diễn tả nguồn cảm hứng thơ ca dồi dào, tuôn trào mãnh liệt.
- Trong đêm trăng, hồn thơ của ông trở nên lai láng, cho ra đời nhiều vần thơ tuyệt tác.
"Gửi gắm hồn thơ": thể hiện việc truyền tải, ký thác cảm xúc, tâm tư vào tác phẩm thơ.
- Qua từng câu chữ, tác giả gửi gắm hồn thơ và nỗi niềm của mình về quê hương.
Biến thể và từ gần giống
Thi hứng (danh từ): nguồn cảm hứng để làm thơ, ý nghĩa gần tương đương với "hồn thơ".
- Cảnh đẹp nơi đây đã cho ông một nguồn thi hứng dạt dào.
Cảm hứng (danh từ): trạng thái tinh thần phấn chấn, có nhiều ý tưởng sáng tạo (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều lĩnh vực, không chỉ thơ ca).
- Cô ấy tìm thấy cảm hứng sáng tác từ cuộc sống đời thường.
Từ đồng nghĩa
- Thi cảm: cảm xúc, rung động đặc biệt dành cho thơ ca.
- Nguồn thơ: nguồn mạch cảm xúc, ý tưởng cho thơ.
Thành ngữ liên quan
- "Thơ hay tại hồn, tại chữ": Thành ngữ này nhấn mạnh một bài thơ hay là nhờ vào cái "hồn" (cảm xúc, tinh thần) và cách dùng "chữ" (ngôn từ) của tác giả. "Hồn thơ" ở đây chính là yếu tố then chốt tạo nên giá trị bài thơ.
- Nguồn cảm hứng lúc làm thơ.